apparel industry
The apparel industry designs and produces a wide range of clothing for the global market.
Định nghĩa
Danh từ: Ngành công nghiệp may mặc, bao gồm các nhà sản xuất và người bán quần áo thời trang.
Ví dụ sử dụng
- (Ngành công nghiệp may mặc đóng góp đáng kể vào nền kinh tế của đất nước.)
- (Cô ấy làm việc trong ngành công nghiệp may mặc, thiết kế các bộ sưu tập mới cho một thương hiệu lớn.)
- (Ngành công nghiệp may mặc đối mặt với thách thức từ thời trang nhanh và các vấn đề bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Global apparel industry": ngành công nghiệp may mặc toàn cầu.
- The global apparel industry is valued at trillions of dollars. (Ngành công nghiệp may mặc toàn cầu được định giá hàng nghìn tỷ đô la.)
- "Apparel industry trends": xu hướng trong ngành may mặc.
- Sustainability is one of the key apparel industry trends in 2024. (Tính bền vững là một trong những xu hướng chính của ngành may mặc vào năm 2024.)
Biến thể và từ gần giống
- Apparel (danh từ): quần áo, y phục (thường dùng trang trọng hơn "clothing").
- The store sells a wide range of apparel for men and women. (Cửa hàng bán nhiều loại quần áo cho nam và nữ.)
- Apparel manufacturing (danh từ): sản xuất may mặc.
- Apparel manufacturing involves cutting, sewing, and finishing garments. (Sản xuất may mặc bao gồm cắt, may và hoàn thiện quần áo.)
Từ đồng nghĩa
- Fashion industry: ngành công nghiệp thời trang (thường nhấn mạnh vào thiết kế và xu hướng).
- The fashion industry is closely linked to the apparel industry. (Ngành công nghiệp thời trang có liên quan chặt chẽ đến ngành may mặc.)
- Garment industry: ngành công nghiệp quần áo (tương tự, nhưng ít dùng hơn).
- The garment industry employs millions of workers worldwide. (Ngành công nghiệp quần áo sử dụng hàng triệu lao động trên toàn thế giới.)
Các cụm từ liên quan
- Apparel industry supply chain: chuỗi cung ứng ngành may mặc.
- The apparel industry supply chain spans from raw materials to retail stores. (Chuỗi cung ứng ngành may mặc trải dài từ nguyên liệu thô đến các cửa hàng bán lẻ.)
- Apparel industry regulation: quy định trong ngành may mặc.
- Apparel industry regulation includes labor laws and environmental standards. (Quy định trong ngành may mặc bao gồm luật lao động và tiêu chuẩn môi trường.)
Thành ngữ liên quan
- "The apparel industry is a cutthroat business": ngành may mặc là một lĩnh vực cạnh tranh khốc liệt.
- With so many brands competing, the apparel industry is a cutthroat business. (Với nhiều thương hiệu cạnh tranh, ngành may mặc là một lĩnh vực cạnh tranh khốc liệt.)